Trang chủ301300 • KOSDAQ
add
Vaiv Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.390,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.385,00 ₩ - 2.540,00 ₩
Phạm vi một năm
2.100,00 ₩ - 6.890,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,08 T KRW
Số lượng trung bình
46,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,46 T | -27,06% |
Chi phí hoạt động | 3,23 T | -9,75% |
Thu nhập ròng | -15,20 T | -809,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -235,32 | -1.072,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | -2,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,31 T | -30,08% |
Tổng tài sản | 65,43 T | -26,21% |
Tổng nợ | 21,95 T | -23,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,20 T | -809,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 T | 129,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,48 Tr | -100,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 T | 85,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -943,80 Tr | -114,22% |
Dòng tiền tự do | 457,53 Tr | 151,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
132