Trang chủ3020 • TYO
add
Applied Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
3.890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.820,00 ¥ - 3.950,00 ¥
Phạm vi một năm
2.340,00 ¥ - 4.765,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 T JPY
Số lượng trung bình
4,82 N
Tỷ số P/E
4,71
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,55 T | 2,28% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 4,47% |
Thu nhập ròng | 569,00 Tr | 27,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | 24,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 956,50 Tr | 33,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,58 T | 79,09% |
Tổng tài sản | 22,32 T | 17,53% |
Tổng nợ | 9,08 T | 18,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 569,00 Tr | 27,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
421