Trang chủ3029 • TPE
add
Zero One Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
93,70 NT$ - 97,50 NT$
Phạm vi một năm
92,70 NT$ - 137,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,68 T TWD
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
14,41
Tỷ lệ cổ tức
5,86%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,54 T | 6,69% |
Chi phí hoạt động | 430,36 Tr | 7,27% |
Thu nhập ròng | 269,10 Tr | 19,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | 11,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 376,50 Tr | 7,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 T | 20,24% |
Tổng tài sản | 15,16 T | 14,13% |
Tổng nợ | 8,15 T | 27,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,10 Tr | 19,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 867,36 Tr | 17,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 643,34 Tr | 337,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,61 Tr | 26,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 T | 270,11% |
Dòng tiền tự do | 853,15 Tr | 179,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
215