Trang chủ302A • TYO
add
bstyle Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
578,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
579,00 ¥ - 595,00 ¥
Phạm vi một năm
535,00 ¥ - 789,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T JPY
Số lượng trung bình
2,63 N
Tỷ số P/E
15,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 T | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | 20,39% |
Thu nhập ròng | 19,90 Tr | -50,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,66 | -53,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,12 Tr | 1,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | 7,85% |
Tổng tài sản | 4,04 T | 7,06% |
Tổng nợ | 2,74 T | -8,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,90 Tr | -50,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,28 Tr | -114,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,23 Tr | -408,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,63 Tr | -112,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,14 Tr | -229,01% |
Dòng tiền tự do | 26,76 Tr | -56,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2020
Trang web
Nhân viên
303