Trang chủ303030 • KOSDAQ
add
Zinitix Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
797,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
786,00 ₩ - 817,00 ₩
Phạm vi một năm
507,00 ₩ - 1.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,55 T KRW
Số lượng trung bình
894,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,64 T | -34,22% |
Chi phí hoạt động | 5,50 T | 44,87% |
Thu nhập ròng | -5,08 T | -95.503,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,53 | -133.160,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,98 T | -2.314,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 T | -75,44% |
Tổng tài sản | 21,94 T | -20,58% |
Tổng nợ | 13,00 T | 21,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,08 T | -95.503,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,54 T | -337,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,08 T | 425,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,29 Tr | -626,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -549,53 Tr | -176,17% |
Dòng tiền tự do | 633,09 Tr | -47,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
85