Trang chủ3031 • TYO
add
Raccoon Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
660,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
660,00 ¥ - 670,00 ¥
Phạm vi một năm
603,00 ¥ - 899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,12 T JPY
Số lượng trung bình
180,37 N
Tỷ số P/E
18,06
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 11,33% |
Chi phí hoạt động | 985,93 Tr | 8,50% |
Thu nhập ròng | 257,51 Tr | -30,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,36 | -37,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 441,36 Tr | 19,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,73 T | 34,00% |
Tổng tài sản | 18,28 T | 21,19% |
Tổng nợ | 13,46 T | 31,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,51 Tr | -30,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -102,36 Tr | -165,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,44 Tr | 77,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 T | 363,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,61 T | 335,73% |
Dòng tiền tự do | -194,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
224