Trang chủ303360 • KOSDAQ
add
Protia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.405,00 ₩ - 4.515,00 ₩
Phạm vi một năm
2.885,00 ₩ - 6.890,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,70 T KRW
Số lượng trung bình
35,07 N
Tỷ số P/E
12,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 T | 54,23% |
Chi phí hoạt động | 1,71 T | 48,86% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 66,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,99 | 8,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 82,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,62 T | 1,22% |
Tổng tài sản | 33,03 T | 18,57% |
Tổng nợ | 2,33 T | 41,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 66,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 416,36 Tr | 10,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -656,33 Tr | -692,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,26 Tr | -148,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -372,32 Tr | -183,46% |
Dòng tiền tự do | -535,91 Tr | -5.598,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
113