Trang chủ3038 • TPE
add
Emerging Display Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
20,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,25 NT$ - 20,60 NT$
Phạm vi một năm
18,45 NT$ - 25,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 T TWD
Số lượng trung bình
311,54 N
Tỷ số P/E
18,71
Tỷ lệ cổ tức
5,85%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 678,56 Tr | -19,83% |
Chi phí hoạt động | 140,54 Tr | -17,62% |
Thu nhập ròng | 41,35 Tr | -21,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | -1,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,97 Tr | -14,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | 5,97% |
Tổng tài sản | 3,89 T | -2,04% |
Tổng nợ | 1,27 T | 1,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,35 Tr | -21,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,18 Tr | 29,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,41 Tr | 76,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,30 Tr | -1.293,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,98 Tr | 242,50% |
Dòng tiền tự do | 81,65 Tr | 231,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.394