Trang chủ3038 • TYO
add
Công ty Kobe Bussan
Giá đóng cửa hôm trước
3.381,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.347,00 ¥ - 3.392,00 ¥
Phạm vi một năm
3.283,00 ¥ - 4.922,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
917,93 T JPY
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
27,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,60 T | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 6,89 T | 11,82% |
Thu nhập ròng | 5,91 T | -44,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | -47,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,57 T | 16,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,90 T | 11,03% |
Tổng tài sản | 248,08 T | 7,95% |
Tổng nợ | 86,74 T | -4,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,91 T | -44,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.674