Trang chủ3044 • TPE
add
Tripod Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
355,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
345,50 NT$ - 363,50 NT$
Phạm vi một năm
148,00 NT$ - 423,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
182,12 T TWD
Số lượng trung bình
3,63 Tr
Tỷ số P/E
17,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,98 T | 11,35% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | 10,42% |
Thu nhập ròng | 2,47 T | 10,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,02 | -0,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,70 | 10,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 T | 14,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,23 T | 1,08% |
Tổng tài sản | 98,16 T | 12,10% |
Tổng nợ | 44,07 T | 18,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 525,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,47 T | 10,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 T | 1,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 188,81 Tr | 112,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -466,09 Tr | -179,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,55 T | 89,32% |
Dòng tiền tự do | 127,47 Tr | -87,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1991
Trang web
Nhân viên
24.358