Trang chủ3046 • TYO
add
Jins Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.260,00 ¥ - 5.370,00 ¥
Phạm vi một năm
4.920,00 ¥ - 10.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
127,09 T JPY
Số lượng trung bình
175,16 N
Tỷ số P/E
14,60
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,99 T | 13,92% |
Chi phí hoạt động | 17,06 T | 16,85% |
Thu nhập ròng | 1,46 T | 11,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,10 | -2,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,20 T | -46,67% |
Tổng tài sản | 55,99 T | 6,58% |
Tổng nợ | 24,18 T | -9,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 T | 11,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 1988
Trang web
Nhân viên
3.671