Trang chủ3053 • TYO
add
Pepper Food Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
182,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
182,00 ¥ - 185,00 ¥
Phạm vi một năm
165,00 ¥ - 238,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,24 T JPY
Số lượng trung bình
260,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,81 T | 7,47% |
Chi phí hoạt động | 2,20 T | 6,91% |
Thu nhập ròng | 72,00 Tr | 5,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | -1,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,00 Tr | 69,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | -8,44% |
Tổng tài sản | 5,98 T | 5,94% |
Tổng nợ | 2,56 T | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,00 Tr | 5,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
351