Trang chủ306620 • KOSDAQ
add
GIS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.895,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.960,00 ₩ - 3.240,00 ₩
Phạm vi một năm
1.758,00 ₩ - 3.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
137,07 T KRW
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,10 T | 19,31% |
Chi phí hoạt động | 3,12 T | -13,21% |
Thu nhập ròng | -486,57 Tr | 85,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,31 | 87,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,96 T | 4.430,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,00 T | -44,00% |
Tổng tài sản | 143,52 T | 0,69% |
Tổng nợ | 100,45 T | 20,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -486,57 Tr | 85,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,55 T | -325,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,15 T | 447,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,95 T | -424,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,37 T | -169,93% |
Dòng tiền tự do | -1,24 T | -184,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
94