Trang chủ3069 • TYO
add
JFLA Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
167,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
166,00 ¥ - 169,00 ¥
Phạm vi một năm
127,00 ¥ - 180,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,01 T JPY
Số lượng trung bình
111,34 N
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,71 T | 1,25% |
Chi phí hoạt động | 3,86 T | -3,66% |
Thu nhập ròng | 691,00 Tr | 267,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | 264,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | 30,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,37 T | -1,60% |
Tổng tài sản | 42,27 T | 0,56% |
Tổng nợ | 31,99 T | -2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 691,00 Tr | 267,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.477