Trang chủ3071 • TYO
add
Stream Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
104,00 ¥ - 105,00 ¥
Phạm vi một năm
89,00 ¥ - 126,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 T JPY
Số lượng trung bình
62,87 N
Tỷ số P/E
19,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,75 T | 3,98% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | -1,59% |
Thu nhập ròng | 143,00 Tr | 520,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | 507,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 232,00 Tr | 0,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 52,74% |
Tổng tài sản | 6,72 T | 6,66% |
Tổng nợ | 3,74 T | 10,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,00 Tr | 520,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -264,00 Tr | -270,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,00 Tr | 35,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 Tr | 84,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -314,00 Tr | -692,45% |
Dòng tiền tự do | -346,12 Tr | -527,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
69