Trang chủ3076 • TYO
add
Ai Holdings Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
2.730,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.731,00 ¥ - 2.769,00 ¥
Phạm vi một năm
1.793,00 ¥ - 2.966,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
155,96 T JPY
Số lượng trung bình
134,79 N
Tỷ số P/E
11,40
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,51 T | -2,79% |
Chi phí hoạt động | 5,70 T | -17,92% |
Thu nhập ròng | 2,07 T | -52,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,10 | -50,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,23 T | 19,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,23 T | 3,65% |
Tổng tài sản | 142,47 T | 8,45% |
Tổng nợ | 28,89 T | 16,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 T | -52,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
2.794