Trang chủ3077 • TYO
add
Horiifoodservice Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
861,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
749,00 ¥ - 845,00 ¥
Phạm vi một năm
294,00 ¥ - 1.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 T JPY
Số lượng trung bình
73,08 N
Tỷ số P/E
19,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 9,47% |
Chi phí hoạt động | 845,00 Tr | 3,05% |
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | 400,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | 374,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,00 Tr | 1.380,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 T | 20,88% |
Tổng tài sản | 3,16 T | 20,83% |
Tổng nợ | 2,28 T | -4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 884,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | 400,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
133