Trang chủ307870 • KOSDAQ
add
B2En Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.188,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.185,00 ₩ - 1.244,00 ₩
Phạm vi một năm
521,00 ₩ - 1.948,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,54 T KRW
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,75 T | -44,75% |
Chi phí hoạt động | 2,83 T | 67,55% |
Thu nhập ròng | -2,99 T | -434,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,57 | -706,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,96 T | -424,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 T | -73,80% |
Tổng tài sản | 45,59 T | -19,61% |
Tổng nợ | 14,15 T | -37,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,99 T | -434,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 T | -68,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 T | 81,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,32 Tr | -103,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,55 T | 78,77% |
Dòng tiền tự do | 822,31 Tr | -30,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
102