Trang chủ3080 • TYO
add
Jason Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
751,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
751,00 ¥ - 756,00 ¥
Phạm vi một năm
623,00 ¥ - 853,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,62 T JPY
Số lượng trung bình
13,86 N
Tỷ số P/E
64,85
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,97 T | 2,89% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 7,29% |
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -74,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | -75,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,00 Tr | -39,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 T | -1,97% |
Tổng tài sản | 11,58 T | 1,84% |
Tổng nợ | 5,25 T | 4,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | -74,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
165