Trang chủ308430 • KOSDAQ
add
Cellbion Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
29.050,00 ₩ - 30.900,00 ₩
Phạm vi một năm
14.420,00 ₩ - 42.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
379,17 T KRW
Số lượng trung bình
158,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,91 Tr | -32,61% |
Chi phí hoạt động | 2,55 T | 15,33% |
Thu nhập ròng | -2,42 T | -0,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -634,57 | -49,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,24 T | -10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,91 T | -21,51% |
Tổng tài sản | 35,19 T | 2,29% |
Tổng nợ | 12,41 T | 156,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,42 T | -0,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,54 T | 17,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,76 T | 106,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,31 Tr | -100,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,99 Tr | 117,54% |
Dòng tiền tự do | -1,94 T | -29,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
56