Trang chủ3088 • TYO
add
MatsukiyoCocokara & Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.574,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.559,50 ¥ - 2.600,00 ¥
Phạm vi một năm
2.258,00 ¥ - 3.393,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 NT JPY
Số lượng trung bình
2,33 Tr
Tỷ số P/E
18,56
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,25 T | 5,24% |
Chi phí hoạt động | 78,47 T | 8,68% |
Thu nhập ròng | 16,07 T | -1,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,54 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,45 T | -0,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,17 T | -8,95% |
Tổng tài sản | 736,19 T | 2,57% |
Tổng nợ | 205,81 T | -1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,07 T | -1,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
12.753