Trang chủ3089 • TYO
add
Techno Alpha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.040,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.035,00 ¥ - 1.064,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 1.514,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T JPY
Số lượng trung bình
23,78 N
Tỷ số P/E
3,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 981,00 Tr | 45,55% |
Chi phí hoạt động | 213,00 Tr | 0,95% |
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | 485,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,50 | 364,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,75 Tr | 733,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 905,00 Tr | 101,11% |
Tổng tài sản | 2,90 T | 13,44% |
Tổng nợ | 594,00 Tr | -12,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | 485,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 1989
Trang web
Nhân viên
87