Trang chủ308A • TYO
add
Postmate Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.310,00 ¥
Phạm vi một năm
1.310,00 ¥ - 1.310,00 ¥
Tỷ số P/E
4,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,50 Tr | -3,64% |
Chi phí hoạt động | 107,00 Tr | -8,94% |
Thu nhập ròng | 16,50 Tr | 6,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | 10,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,50 Tr | 144,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,00 Tr | -16,55% |
Tổng tài sản | 745,00 Tr | -6,52% |
Tổng nợ | 624,00 Tr | -15,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,57 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,50 Tr | 6,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,00 Tr | -170,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,00 Tr | 433,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,50 Tr | 22,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,50 Tr | -137,50% |
Dòng tiền tự do | 22,06 Tr | 510,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
126