Trang chủ3092 • TPE
add
Hotron Precision Electronic Indu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,00 NT$ - 29,55 NT$
Phạm vi một năm
13,00 NT$ - 40,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T TWD
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,02 Tr | -6,89% |
Chi phí hoạt động | 102,51 Tr | -33,78% |
Thu nhập ròng | -88,17 Tr | -61,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,66 | -73,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,65 Tr | -13,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 742,04 Tr | -30,61% |
Tổng tài sản | 5,00 T | -1,70% |
Tổng nợ | 3,54 T | 13,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,17 Tr | -61,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,80 Tr | -656,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,02 Tr | -104,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -168,87 Tr | -233,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -334,16 Tr | -268,39% |
Dòng tiền tự do | -32,56 Tr | -7.089,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.933