Trang chủ3093 • TYO
add
Treasure Factory Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.787,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.773,00 ¥ - 1.828,00 ¥
Phạm vi một năm
1.584,00 ¥ - 2.133,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,51 T JPY
Số lượng trung bình
154,23 N
Tỷ số P/E
14,29
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,74 T | 16,92% |
Chi phí hoạt động | 6,14 T | 16,43% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 23,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,92 | 6,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | 17,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | 33,66% |
Tổng tài sản | 24,58 T | 20,34% |
Tổng nợ | 12,64 T | 18,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 23,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.255