Trang chủ3094 • TPE
add
Davicom Semiconductor Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,25 NT$ - 22,95 NT$
Phạm vi một năm
19,75 NT$ - 29,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T TWD
Số lượng trung bình
261,63 N
Tỷ số P/E
91,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,29 Tr | -2,42% |
Chi phí hoạt động | 34,30 Tr | -2,78% |
Thu nhập ròng | 6,78 Tr | -21,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,02 | -19,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -801,00 N | 83,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 679,64 Tr | 2,02% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 1,13% |
Tổng nợ | 103,57 Tr | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,78 Tr | -21,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,06 Tr | 23,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | 99,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,85 Tr | -376,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,78 Tr | 26,19% |
Dòng tiền tự do | -17,21 Tr | -396,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
90