Trang chủ310210 • KOSDAQ
add
Voronoi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
282.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
274.000,00 ₩ - 290.500,00 ₩
Phạm vi một năm
89.800,00 ₩ - 375.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,13 NT KRW
Số lượng trung bình
116,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,06 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 16,20 T | 52,92% |
Thu nhập ròng | -4,31 T | 51,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,54 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,69 T | -55,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,68 T | 146,09% |
Tổng tài sản | 171,23 T | 132,47% |
Tổng nợ | 67,44 T | 830,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 48,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,31 T | 51,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,40 T | -290,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,27 T | -512,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,00 T | 31.056,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,24 T | 652,55% |
Dòng tiền tự do | -12,05 T | -64,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
139