Trang chủ3105 • TYO
add
Nisshinbo Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.505,00 ¥ - 1.534,00 ¥
Phạm vi một năm
732,20 ¥ - 1.785,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
257,55 T JPY
Số lượng trung bình
851,13 N
Tỷ số P/E
17,08
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,77 T | -4,95% |
Chi phí hoạt động | 22,82 T | -4,99% |
Thu nhập ròng | 96,00 Tr | -98,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,07 | -98,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,05 T | -27,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,62 T | -9,49% |
Tổng tài sản | 667,82 T | -1,79% |
Tổng nợ | 351,23 T | -8,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 316,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,00 Tr | -98,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Nisshinbo Holdings Inc. is a Japanese company formerly listed on the Nikkei 225. It has a diverse line of businesses that include electronics, automobile brakes, mechatronics, chemicals, textiles, papers and real estate. Wikipedia
Ngày thành lập
5 thg 2, 1907
Trang web
Nhân viên
17.811