Trang chủ3106 • TYO
add
Kurabo Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.030,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.990,00 ¥ - 9.130,00 ¥
Phạm vi một năm
4.840,00 ¥ - 10.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
153,17 T JPY
Số lượng trung bình
36,67 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,00 T | -10,02% |
Chi phí hoạt động | 5,52 T | 2,20% |
Thu nhập ròng | 3,55 T | 18,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,86 | 31,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,11 T | 48,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,90 T | 3,60% |
Tổng tài sản | 197,30 T | -1,10% |
Tổng nợ | 68,88 T | -10,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,55 T | 18,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1888
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.881