Trang chủ3107 • TYO
add
Daiwabo Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.124,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.145,00 ¥ - 3.194,00 ¥
Phạm vi một năm
2.083,50 ¥ - 3.327,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
281,63 T JPY
Số lượng trung bình
300,56 N
Tỷ số P/E
8,92
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 344,40 T | 18,18% |
Chi phí hoạt động | 12,28 T | 11,48% |
Thu nhập ròng | 6,72 T | 13,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | -3,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,41 T | -79,46% |
Tổng tài sản | 459,28 T | 8,32% |
Tổng nợ | 298,56 T | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,72 T | 13,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 1941
Trang web
Nhân viên
2.928