Trang chủ310870 • KOSDAQ
add
DYC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.476,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.480,00 ₩ - 1.622,00 ₩
Phạm vi một năm
1.123,00 ₩ - 2.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,60 T KRW
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
8,87
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,75 T | 32,11% |
Chi phí hoạt động | 5,42 T | 37,15% |
Thu nhập ròng | 854,81 Tr | 210,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | 183,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,91 T | 41,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -151,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 T | 223,65% |
Tổng tài sản | 131,52 T | 27,33% |
Tổng nợ | 77,53 T | 47,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 854,81 Tr | 210,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,90 T | 64,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,72 T | -69,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,92 T | 15,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,21 T | 314,42% |
Dòng tiền tự do | 5,79 T | -10,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
177