Trang chủ310A • TYO
add
Thirty Four Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.440,00 ¥
Phạm vi một năm
1.440,00 ¥ - 1.440,00 ¥
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | -59,10% |
Chi phí hoạt động | 265,00 Tr | -15,87% |
Thu nhập ròng | -209,00 Tr | -293,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,03 | -572,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -129,00 Tr | -271,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | -26,98% |
Tổng tài sản | 7,01 T | -8,81% |
Tổng nợ | 6,45 T | -0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 754,70 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -209,00 Tr | -293,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -322,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -100,06 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
138