Trang chủ311320 • KOSDAQ
add
GO Element Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.880,00 ₩ - 7.100,00 ₩
Phạm vi một năm
6.050,00 ₩ - 8.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
87,80 T KRW
Số lượng trung bình
38,93 N
Tỷ số P/E
16,08
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,07 T | 23,34% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 20,78% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | 230,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,86 | 205,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 T | 64,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,04 T | 11,38% |
Tổng tài sản | 76,80 T | 9,51% |
Tổng nợ | 14,82 T | 5,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | 230,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,45 T | -59,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -583,09 Tr | -375,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -290,33 Tr | -303,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 561,13 Tr | -85,70% |
Dòng tiền tự do | 344,64 Tr | -80,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
91