Trang chủ311390 • KOSDAQ
add
Neo Cremar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.180,00 ₩ - 4.300,00 ₩
Phạm vi một năm
4.100,00 ₩ - 11.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,78 T KRW
Số lượng trung bình
109,74 N
Tỷ số P/E
17,91
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,65 T | -4,75% |
Chi phí hoạt động | 6,97 T | 6,34% |
Thu nhập ròng | -512,50 Tr | -1.322,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,37 | -1.416,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 744,38 Tr | -63,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,38 T | 11,96% |
Tổng tài sản | 181,84 T | 1,96% |
Tổng nợ | 35,51 T | 0,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -512,50 Tr | -1.322,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,07 Tr | -100,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,94 Tr | -100,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -490,74 Tr | -107,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -572,77 Tr | -102,29% |
Dòng tiền tự do | 462,37 Tr | 136,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
69