Trang chủ3116 • TYO
add
Toyota Boshoku
Giá đóng cửa hôm trước
2.450,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.438,00 ¥ - 2.465,00 ¥
Phạm vi một năm
1.650,00 ¥ - 3.288,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
459,78 T JPY
Số lượng trung bình
681,00 N
Tỷ số P/E
25,65
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 533,96 T | 7,11% |
Chi phí hoạt động | 31,74 T | -6,82% |
Thu nhập ròng | 11,21 T | -24,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | -29,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,50 T | 16,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 308,62 T | 27,37% |
Tổng tài sản | 1,14 NT | 2,50% |
Tổng nợ | 613,15 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,21 T | -24,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,79 T | 124,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,18 T | 15,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,87 T | 115,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,98 T | 3.501,10% |
Dòng tiền tự do | 37,39 T | 437,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45.004