Trang chủ3134 • TYO
add
Hamee Corp
Giá đóng cửa hôm trước
505,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
510,00 ¥ - 525,00 ¥
Phạm vi một năm
437,00 ¥ - 1.519,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 T JPY
Số lượng trung bình
152,28 N
Tỷ số P/E
16,30
Tỷ lệ cổ tức
4,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,69 T | -14,50% |
Chi phí hoạt động | 3,24 T | 5,73% |
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | -100,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,06 | -101,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,05 Tr | -85,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 113,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | -44,59% |
Tổng tài sản | 14,14 T | -22,30% |
Tổng nợ | 6,93 T | -8,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | -100,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
489