Trang chủ3138 • TPE
add
Auden Techno Corp
Giá đóng cửa hôm trước
170,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
160,00 NT$ - 177,00 NT$
Phạm vi một năm
68,60 NT$ - 239,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,05 T TWD
Số lượng trung bình
5,64 Tr
Tỷ số P/E
106,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 517,21 Tr | 14,89% |
Chi phí hoạt động | 174,41 Tr | -4,34% |
Thu nhập ròng | 55,53 Tr | 35,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,74 | 18,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,00 Tr | 362,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 24,55% |
Tổng tài sản | 4,25 T | 13,59% |
Tổng nợ | 2,24 T | 43,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,53 Tr | 35,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,29 Tr | 503,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,98 Tr | 81,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,50 Tr | -58,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 125,30 Tr | 149,34% |
Dòng tiền tự do | 372,97 Tr | 215,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
292