Trang chủ314130 • KOSDAQ
add
Genome&Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.250,00 ₩ - 7.700,00 ₩
Phạm vi một năm
2.180,00 ₩ - 10.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
252,97 T KRW
Số lượng trung bình
661,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,87 T | -18,89% |
Chi phí hoạt động | 10,18 T | 6,52% |
Thu nhập ròng | 14,61 T | 315,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 248,95 | 365,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,05 T | -68,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,83 T | -54,49% |
Tổng tài sản | 145,01 T | -1,58% |
Tổng nợ | 30,43 T | -36,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,61 T | 315,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,48 T | 1,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,91 T | -195,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,72 T | -1.446,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,54 T | -355,72% |
Dòng tiền tự do | -9,78 T | -75,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
98