Trang chủ3149 • TPE
add
G-Tech Optoelectronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
45,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,50 NT$ - 46,05 NT$
Phạm vi một năm
24,00 NT$ - 63,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,84 T TWD
Số lượng trung bình
6,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 654,15 Tr | 19,74% |
Chi phí hoạt động | 109,99 Tr | 12,81% |
Thu nhập ròng | -141,07 Tr | -1,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,57 | 15,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -153,24 Tr | -28,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 753,80 Tr | -24,92% |
Tổng tài sản | 4,88 T | 4,43% |
Tổng nợ | 2,33 T | -14,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,07 Tr | -1,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,85 Tr | -250,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,34 Tr | 80,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,85 Tr | -86,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,98 Tr | -130,37% |
Dòng tiền tự do | -241,52 Tr | 22,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
9.069