Trang chủ3150 • TYO
add
grems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.882,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.876,00 ¥ - 2.939,00 ¥
Phạm vi một năm
1.910,00 ¥ - 2.993,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
68,61 T JPY
Số lượng trung bình
69,42 N
Tỷ số P/E
13,28
Tỷ lệ cổ tức
2,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,69 T | 7,48% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 5,10% |
Thu nhập ròng | 1,44 T | 24,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,13 T | 23,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,77 T | 34,65% |
Tổng tài sản | 27,57 T | 15,94% |
Tổng nợ | 9,25 T | 9,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 T | 24,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
346