Trang chủ3157 • TYO
add
GEOLIVE Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.442,00 ¥ - 1.459,00 ¥
Phạm vi một năm
954,00 ¥ - 1.727,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,87 T JPY
Số lượng trung bình
5,99 N
Tỷ số P/E
7,98
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,40 T | 0,83% |
Chi phí hoạt động | 5,87 T | 2,88% |
Thu nhập ròng | 476,00 Tr | -6,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,98 | -7,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 773,00 Tr | 4,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,14 T | -12,24% |
Tổng tài sản | 87,99 T | -4,72% |
Tổng nợ | 63,64 T | -8,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 476,00 Tr | -6,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
1.511