Trang chủ3159 • TYO
add
Maruzen CHI Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
345,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
346,00 ¥ - 348,00 ¥
Phạm vi một năm
297,00 ¥ - 376,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,02 T JPY
Số lượng trung bình
97,93 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,26 T | 2,95% |
Chi phí hoạt động | 9,87 T | 5,46% |
Thu nhập ròng | 229,00 Tr | -78,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,53 | -79,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 T | -2,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,09 T | 8,18% |
Tổng tài sản | 136,90 T | 3,14% |
Tổng nợ | 82,27 T | 1,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 229,00 Tr | -78,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 2010
Trang web
Nhân viên
1.533