Trang chủ3160 • TYO
add
Oomitsu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
583,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
583,00 ¥ - 589,00 ¥
Phạm vi một năm
544,00 ¥ - 612,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,75 T JPY
Số lượng trung bình
13,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,44 T | 9,52% |
Chi phí hoạt động | 3,57 T | 6,65% |
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | -95,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,03 | -96,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 248,00 Tr | -31,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,00 Tr | -14,72% |
Tổng tài sản | 28,03 T | 11,67% |
Tổng nợ | 21,72 T | 16,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | -95,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
572