Trang chủ3161 • TYO
add
Azearth Corp
Giá đóng cửa hôm trước
684,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
688,00 ¥ - 702,00 ¥
Phạm vi một năm
623,00 ¥ - 702,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,23 T JPY
Số lượng trung bình
20,52 N
Tỷ số P/E
35,12
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | -8,40% |
Chi phí hoạt động | 370,00 Tr | 1,09% |
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -26,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | -19,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,50 Tr | -30,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 T | -2,50% |
Tổng tài sản | 8,44 T | -0,64% |
Tổng nợ | 1,69 T | -2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -26,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 5, 1947
Trang web
Nhân viên
155