Trang chủ3167 • TYO
add
Tokai Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.155,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.163,00 ¥ - 1.172,00 ¥
Phạm vi một năm
886,00 ¥ - 1.218,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
163,70 T JPY
Số lượng trung bình
434,00 N
Tỷ số P/E
13,80
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,92 T | 1,34% |
Chi phí hoạt động | 19,40 T | 0,82% |
Thu nhập ròng | 3,90 T | 19,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,20 | 18,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,55 T | 11,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,09 T | -0,67% |
Tổng tài sản | 217,16 T | 3,47% |
Tổng nợ | 117,28 T | -0,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 T | 19,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,39 T | 27,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,90 T | -5,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 459,00 Tr | 267,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,95 T | 196,96% |
Dòng tiền tự do | -239,38 Tr | -804,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
4.952