Trang chủ317770 • KOSDAQ
add
XPerix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.035,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.045,00 ₩ - 3.200,00 ₩
Phạm vi một năm
2.440,00 ₩ - 9.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
112,74 T KRW
Số lượng trung bình
756,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,03 T | 31,97% |
Chi phí hoạt động | 5,20 T | 18,65% |
Thu nhập ròng | -3,79 T | -613,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,84 | -489,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -782,59 Tr | 66,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,23 T | -77,96% |
Tổng tài sản | 121,40 T | 25,17% |
Tổng nợ | 29,82 T | -22,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,79 T | -613,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | 239,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 434,78 Tr | -83,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -888,63 Tr | -134,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 816,07 Tr | -85,46% |
Dòng tiền tự do | -100,38 Tr | 99,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
59