Trang chủ317850 • KOSDAQ
add
Daemo Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.280,00 ₩ - 8.530,00 ₩
Phạm vi một năm
6.020,00 ₩ - 10.910,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,51 T KRW
Số lượng trung bình
126,72 N
Tỷ số P/E
37,23
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,68 T | 4,68% |
Chi phí hoạt động | 2,88 T | 9,70% |
Thu nhập ròng | -88,61 Tr | -130,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,92 | -129,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -158,31 Tr | -197,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 T | -9,67% |
Tổng tài sản | 64,81 T | 5,37% |
Tổng nợ | 16,68 T | 10,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,61 Tr | -130,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,43 T | 472,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -543,80 Tr | -204,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -380,88 Tr | 6,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 491,68 Tr | 154,33% |
Dòng tiền tự do | 25,72 Tr | 103,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
97