Trang chủ317870 • KOSDAQ
add
Envioneer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.680,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.420,00 ₩ - 8.880,00 ₩
Phạm vi một năm
8.000,00 ₩ - 19.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,22 T KRW
Số lượng trung bình
29,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,50 T | 43,48% |
Chi phí hoạt động | 3,30 T | 150,86% |
Thu nhập ròng | -7,37 T | -1.287,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -163,78 | -866,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 T | -247,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,73 T | 84,75% |
Tổng tài sản | 82,34 T | 26,90% |
Tổng nợ | 46,72 T | 141,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,37 T | -1.287,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,65 T | -2.785,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,91 T | 79,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,15 T | -49,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,40 T | 49,98% |
Dòng tiền tự do | -6,41 T | 3,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
83