Trang chủ318060 • KOSDAQ
add
Graphy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
42.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
38.500,00 ₩ - 44.650,00 ₩
Phạm vi một năm
8.210,00 ₩ - 69.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
437,32 T KRW
Số lượng trung bình
300,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,44 T | 54,22% |
Chi phí hoạt động | 7,57 T | 60,88% |
Thu nhập ròng | -1,34 T | -102,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,83 | -31,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -735,37 Tr | 10,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,10 T | 272,94% |
Tổng tài sản | 39,70 T | 80,54% |
Tổng nợ | 18,64 T | 2,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 T | -102,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,49 T | -64,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,37 T | 1.474,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,02 T | -59,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,86 Tr | -106,93% |
Dòng tiền tự do | -4,82 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web