Trang chủ3181 • TYO
add
Kaitori Okoku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
910,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
900,00 ¥ - 916,00 ¥
Phạm vi một năm
709,00 ¥ - 1.121,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 T JPY
Số lượng trung bình
4,33 N
Tỷ số P/E
10,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,28 T | 13,28% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 9,91% |
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | 4,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,82 | -7,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,00 Tr | 19,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 8,15% |
Tổng tài sản | 5,84 T | 9,97% |
Tổng nợ | 2,58 T | 10,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | 4,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 10, 1999
Trang web
Nhân viên
181